ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tao trong tiếng Anh

Tao

Danh từĐại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tao(Danh từ)

01

Sợi dây bằng đay, cói hoặc mây dùng để thắt quang, treo võng, treo nôi

A cord or rope made from natural fibers (like jute, coir, or rattan) used for tying a waist strap, hanging a hammock, or suspending a cradle

用天然纤维(如黄麻、椰子纤维或藤条)编成的绳子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phen, đợt hoặc lần xảy ra việc nào đó, thường là việc không may

An occurrence or episode (usually of something bad or unpleasant)

事件

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tao(Đại từ)

01

Từ dùng để tự xưng khi nói với người ngang hàng hoặc hàng dưới, tỏ ý thân mật hoặc coi thường, coi khinh

A first-person pronoun meaning “I” or “me,” used when speaking to equals or those of lower status; it often sounds familiar, casual, or can be rude/disparaging depending on tone and context.

我

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tao/

(formal) I, (informal) me/I; danh từ đại từ nhân xưng (thân mật/không trang trọng). 'tao' là đại từ ngôi thứ nhất dùng để tự xưng trong giao tiếp thân mật, đôi khi thô lỗ tùy ngữ cảnh. Dùng 'tao' với bạn bè thân, nhóm đồng trang lứa hoặc khi muốn thể hiện sự mạnh mẽ; tránh dùng trong tình huống trang trọng, với người lớn tuổi, cấp trên hoặc người lạ, nơi nên dùng 'tôi' (formal).

(formal) I, (informal) me/I; danh từ đại từ nhân xưng (thân mật/không trang trọng). 'tao' là đại từ ngôi thứ nhất dùng để tự xưng trong giao tiếp thân mật, đôi khi thô lỗ tùy ngữ cảnh. Dùng 'tao' với bạn bè thân, nhóm đồng trang lứa hoặc khi muốn thể hiện sự mạnh mẽ; tránh dùng trong tình huống trang trọng, với người lớn tuổi, cấp trên hoặc người lạ, nơi nên dùng 'tôi' (formal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.