Tạp âm

Tạp âm(Danh từ)
Âm thanh khác lạ có chất lượng kém xen lẫn vào, gây khó khăn cho việc nghe nhận âm thanh chính
Noise (unwanted or interfering sound) — unwanted sounds of poor quality that mix with and make it hard to hear the main sound
杂音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tạp âm — English: noise (formal), interference/background noise (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: âm thanh không mong muốn làm nhiễu hoặc che lấp tín hiệu chính, thường gây khó nghe hoặc suy giảm chất lượng âm thanh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi mô tả kỹ thuật âm thanh, đo lường; dùng cách nói thân mật khi nói chung về tiếng ồn, tạp âm trong môi trường sống hoặc khi nghe nhạc.
tạp âm — English: noise (formal), interference/background noise (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: âm thanh không mong muốn làm nhiễu hoặc che lấp tín hiệu chính, thường gây khó nghe hoặc suy giảm chất lượng âm thanh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi mô tả kỹ thuật âm thanh, đo lường; dùng cách nói thân mật khi nói chung về tiếng ồn, tạp âm trong môi trường sống hoặc khi nghe nhạc.
