Tập bay

Tập bay (Danh từ)
Hoạt động luyện tập lái máy bay hoặc phi công thực hiện để nâng cao kỹ năng bay
A training flight — a flight conducted to practice piloting skills, used by student pilots or experienced pilots to improve or maintain their flying abilities
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tập bay — (formal) practice flight; (informal) test flight. Danh từ. Tập bay là chuyến bay thực hành để kiểm tra kỹ năng phi công, hiệu chỉnh máy bay hoặc huấn luyện an toàn. Dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, báo cáo hàng không và giao tiếp chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày giữa phi công, nhân viên sân bay hoặc với người không chuyên muốn nêu ý nghĩa thực hành, thử nghiệm.
tập bay — (formal) practice flight; (informal) test flight. Danh từ. Tập bay là chuyến bay thực hành để kiểm tra kỹ năng phi công, hiệu chỉnh máy bay hoặc huấn luyện an toàn. Dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, báo cáo hàng không và giao tiếp chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày giữa phi công, nhân viên sân bay hoặc với người không chuyên muốn nêu ý nghĩa thực hành, thử nghiệm.
