Tập đoàn

Tập đoàn(Danh từ)
Tập hợp những người có chung những quyền lợi kinh tế và địa vị xã hội, đối lập với những tập hợp người khác
A group of people who share the same economic interests and social status, often standing in contrast to other groups
经济和社会地位相同的人群
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tập hợp những người có cùng một nghề làm ăn chung với nhau, thường có quy mô không lớn lắm
A group of people in the same trade or business who come together and work jointly; usually a small-scale association or consortium
商会
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô hình sản xuất, kinh doanh với quy mô lớn, có một hệ thống các công ti thành viên sản xuất nhiều sản phẩm khác nhau, nhằm mục đích đa dạng hoá các hoạt động kinh doanh và các nguồn lợi tức
A large business group made up of multiple companies or subsidiaries that operate on a big scale in production and commerce, producing different products and services to diversify activities and income sources
大型企业集团
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tập hợp nhiều sinh vật cùng loại sống quây quần bên nhau
A group or cluster of the same kind of living things gathered or living closely together (e.g., a herd of animals, a school of fish)
一群相同生物聚集在一起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) conglomerate; (informal) corporation. Danh từ: tập đoàn là một tổ chức kinh doanh lớn gồm nhiều công ty hoặc bộ phận hoạt động dưới một quản lý chung. Định nghĩa ngắn gọn: doanh nghiệp đa ngành quy mô lớn sở hữu và điều phối nhiều công ty con. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi viết báo cáo, pháp lý; informal có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về công ty lớn.
(formal) conglomerate; (informal) corporation. Danh từ: tập đoàn là một tổ chức kinh doanh lớn gồm nhiều công ty hoặc bộ phận hoạt động dưới một quản lý chung. Định nghĩa ngắn gọn: doanh nghiệp đa ngành quy mô lớn sở hữu và điều phối nhiều công ty con. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi viết báo cáo, pháp lý; informal có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về công ty lớn.
