Tập đọc

Tập đọc (Động từ)
Mới bắt đầu học đọc từng chữ một
To practice reading (slowly and carefully), learning to read one word or letter at a time; to learn basic reading skills
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tập đọc (Tính từ)
Dùng cho học sinh bắt đầu học
For beginners; intended for people just starting to learn (e.g., beginner-level reading materials)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tập đọc: (formal) reading practice, (informal) reading drill; danh từ. Từ chỉ hoạt động rèn kỹ năng đọc văn bản, thường gồm đọc lớn, luyện phát âm và hiểu nội dung. Dùng trong giáo dục, dạy học và luyện đọc cá nhân. Chọn dạng formal khi viết báo cáo, chương trình học; dùng informal trong giao tiếp hằng ngày giữa giáo viên, học sinh hoặc khi nhắc tới bài luyện đọc cụ thể.
tập đọc: (formal) reading practice, (informal) reading drill; danh từ. Từ chỉ hoạt động rèn kỹ năng đọc văn bản, thường gồm đọc lớn, luyện phát âm và hiểu nội dung. Dùng trong giáo dục, dạy học và luyện đọc cá nhân. Chọn dạng formal khi viết báo cáo, chương trình học; dùng informal trong giao tiếp hằng ngày giữa giáo viên, học sinh hoặc khi nhắc tới bài luyện đọc cụ thể.
