Tạp hoá

Tạp hoá(Danh từ)
Hàng hoá lặt vặt, thường dùng hằng ngày
Small everyday goods; miscellaneous groceries and household items sold at a small shop (e.g., snacks, toiletries, cleaning supplies) — often referred to as convenience-store or general-store items.
杂货
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tạp hoá: (formal) general store; (informal) corner shop. Danh từ. Cửa hàng nhỏ bán nhiều mặt hàng tiêu dùng hàng ngày như thực phẩm, đồ gia dụng và vật dụng cá nhân. Dùng “general store” trong văn viết trang trọng hoặc mô tả chung; dùng “corner shop” khi nói thân mật, gần gũi về cửa hàng khu phố hoặc khi nhấn mạnh quy mô nhỏ, tiện lợi cho người dân địa phương.
tạp hoá: (formal) general store; (informal) corner shop. Danh từ. Cửa hàng nhỏ bán nhiều mặt hàng tiêu dùng hàng ngày như thực phẩm, đồ gia dụng và vật dụng cá nhân. Dùng “general store” trong văn viết trang trọng hoặc mô tả chung; dùng “corner shop” khi nói thân mật, gần gũi về cửa hàng khu phố hoặc khi nhấn mạnh quy mô nhỏ, tiện lợi cho người dân địa phương.
