ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tạp nham trong tiếng Anh

Tạp nham

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tạp nham(Tính từ)

01

Nhiều thứ lẫn lộn

Mixed; consisting of many different, often unrelated things or elements (e.g., a messy, mixed collection)

杂乱的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tạp nham/

tạp nham — English: mixed, miscellaneous (formal); motley, mishmash (informal). Tính từ: diễn tả sự pha trộn lộn xộn của nhiều thứ khác loại, thường kém chất lượng hoặc không đồng nhất. Nghĩa phổ biến: hỗn hợp lộn xộn, không có trật tự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết trang trọng mô tả tính hỗn tạp; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, mang sắc thái chê bai, miệt thị.

tạp nham — English: mixed, miscellaneous (formal); motley, mishmash (informal). Tính từ: diễn tả sự pha trộn lộn xộn của nhiều thứ khác loại, thường kém chất lượng hoặc không đồng nhất. Nghĩa phổ biến: hỗn hợp lộn xộn, không có trật tự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết trang trọng mô tả tính hỗn tạp; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, mang sắc thái chê bai, miệt thị.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.