Tạp nham

Tạp nham(Tính từ)
Nhiều thứ lẫn lộn
Mixed; consisting of many different, often unrelated things or elements (e.g., a messy, mixed collection)
杂乱的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tạp nham — English: mixed, miscellaneous (formal); motley, mishmash (informal). Tính từ: diễn tả sự pha trộn lộn xộn của nhiều thứ khác loại, thường kém chất lượng hoặc không đồng nhất. Nghĩa phổ biến: hỗn hợp lộn xộn, không có trật tự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết trang trọng mô tả tính hỗn tạp; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, mang sắc thái chê bai, miệt thị.
tạp nham — English: mixed, miscellaneous (formal); motley, mishmash (informal). Tính từ: diễn tả sự pha trộn lộn xộn của nhiều thứ khác loại, thường kém chất lượng hoặc không đồng nhất. Nghĩa phổ biến: hỗn hợp lộn xộn, không có trật tự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết trang trọng mô tả tính hỗn tạp; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, mang sắc thái chê bai, miệt thị.
