Tập thể dục

Tập thể dục(Động từ)
Thực hiện những động tác thể dục hằng ngày
Do daily physical exercises; perform everyday workout moves to stay fit
每天锻炼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) exercise; (informal) work out — động từ/phrasal verb chỉ hành động rèn luyện thể chất. "tập thể dục" là hoạt động vận động cơ thể để tăng cường sức khỏe, sức bền và linh hoạt. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, y tế, giáo dục; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày, giao tiếp thân mật hoặc khuyến khích ai đó vận động.
(formal) exercise; (informal) work out — động từ/phrasal verb chỉ hành động rèn luyện thể chất. "tập thể dục" là hoạt động vận động cơ thể để tăng cường sức khỏe, sức bền và linh hoạt. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, y tế, giáo dục; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày, giao tiếp thân mật hoặc khuyến khích ai đó vận động.
