Bản dịch của từ Tập thể dục trong tiếng Anh

Tập thể dục

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tập thể dục(Động từ)

01

Thực hiện những động tác thể dục hằng ngày

Do daily physical exercises; perform everyday workout moves to stay fit

每天锻炼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.