ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tập thể dục trong tiếng Anh

Tập thể dục

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tập thể dục(Động từ)

01

Thực hiện những động tác thể dục hằng ngày

Do daily physical exercises; perform everyday workout moves to stay fit

每天锻炼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tập thể dục/

(formal) exercise; (informal) work out — động từ/phrasal verb chỉ hành động rèn luyện thể chất. "tập thể dục" là hoạt động vận động cơ thể để tăng cường sức khỏe, sức bền và linh hoạt. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, y tế, giáo dục; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày, giao tiếp thân mật hoặc khuyến khích ai đó vận động.

(formal) exercise; (informal) work out — động từ/phrasal verb chỉ hành động rèn luyện thể chất. "tập thể dục" là hoạt động vận động cơ thể để tăng cường sức khỏe, sức bền và linh hoạt. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, y tế, giáo dục; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày, giao tiếp thân mật hoặc khuyến khích ai đó vận động.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.