ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tạp vụ trong tiếng Anh

Tạp vụ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tạp vụ(Danh từ)

01

Công việc lao động lặt vặt ở các cơ quan, công sở, như quét tước, dọn dẹp

Cleaning staff; janitorial work — small maintenance and cleaning tasks in offices or institutions, such as sweeping, dusting, and tidying up.

清洁工

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tạp vụ/

(formal) janitor, (informal) cleaner; danh từ. Tạp vụ: danh từ chỉ người làm công việc dọn dẹp, giữ vệ sinh và sắp xếp trong tòa nhà, văn phòng hoặc khuôn viên. Nghề tạp vụ thường bao gồm quét, lau, thu gom rác và bảo trì cơ bản. Dùng thuật ngữ chính thức khi nói trong văn bản, hợp đồng hoặc khi lịch sự; dùng từ không trang trọng khi giao tiếp thân mật hoặc miêu tả công việc hàng ngày.

(formal) janitor, (informal) cleaner; danh từ. Tạp vụ: danh từ chỉ người làm công việc dọn dẹp, giữ vệ sinh và sắp xếp trong tòa nhà, văn phòng hoặc khuôn viên. Nghề tạp vụ thường bao gồm quét, lau, thu gom rác và bảo trì cơ bản. Dùng thuật ngữ chính thức khi nói trong văn bản, hợp đồng hoặc khi lịch sự; dùng từ không trang trọng khi giao tiếp thân mật hoặc miêu tả công việc hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.