ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tát trong tiếng Anh

Tát

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tát(Động từ)

01

Đánh mạnh vào mặt bằng bàn tay đang mở

To slap (to hit someone's face sharply with an open hand)

用手掌打脸

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng gàu hoặc xô, chậu, v.v. để chuyển nước từ nơi này sang nơi khác, thường bằng động tác hất mạnh

To scoop or toss water using a bucket, pail, or basin, usually with a quick, forceful motion (to splash or throw water)

用桶或盆迅速舀水

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tát(Danh từ)

01

Cái đánh vào mặt bằng bàn tay đang mở

A slap (a hit on the face with an open hand)

打脸

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tát/

tát — (formal) to slap; (informal) to smack. Động từ chỉ hành động đánh mạnh bằng tay lên mặt hoặc thân người/vật. Nghĩa phổ biến là dùng lòng bàn tay hoặc bàn tay phạt đánh vào má hoặc người khác. Dùng dạng trang trọng khi dịch nghĩa chính xác trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng không trang trọng khi nói chuyện đời thường, kể lại hành động bạo tay hoặc khẩu ngữ.

tát — (formal) to slap; (informal) to smack. Động từ chỉ hành động đánh mạnh bằng tay lên mặt hoặc thân người/vật. Nghĩa phổ biến là dùng lòng bàn tay hoặc bàn tay phạt đánh vào má hoặc người khác. Dùng dạng trang trọng khi dịch nghĩa chính xác trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng không trang trọng khi nói chuyện đời thường, kể lại hành động bạo tay hoặc khẩu ngữ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.