Tắt

Tắt(Động từ)
Làm cho thôi không còn cháy, không còn sáng nữa
To turn off; to stop something from burning or producing light (e.g., to turn off a light or extinguish a flame)
熄灭
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thôi không còn cháy, không còn sáng nữa
To stop burning or producing light; to go out (e.g., a flame or a light)
熄灭
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho máy móc ngừng hoạt động hoặc ngừng chạy
To stop a machine or device from operating; to turn off (e.g., lights, appliances, engines)
关闭
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không còn tồn tại nữa [tạm thời hay vĩnh viễn]
To stop existing or to cease to be (temporarily or permanently); to go out or be turned off (e.g., lights, devices, fire)
停止
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tắt(Tính từ)
[đi lại] không theo đường chính hoặc lối đi thông thường, mà theo một lối ngắn hơn cho nhanh hơn
Off the beaten path; taking a shorter, less direct route than the usual or main road
偏僻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[nói, viết] không đầy đủ các âm, các chữ như bình thường, mà bỏ bớt đi một số cho nhanh hơn, gọn hơn
(of speech or writing) shortened or abbreviated by leaving out some sounds or letters to be faster or more concise; clipped or contracted (not fully pronounced or written).
缩写的,简化的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tắt: (formal) to turn off; (informal) to switch off — động từ chỉ hành động ngừng hoạt động của thiết bị, đèn, nguồn hoặc ngừng phát ra âm thanh/sự kiện. Nghĩa phổ biến là ngăn cho vật hay hệ thống tiếp tục hoạt động. Dùng dạng formal khi mô tả kỹ thuật, hướng dẫn, văn viết; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc nói nhanh khi tắt đồ gia dụng, đèn, TV.
tắt: (formal) to turn off; (informal) to switch off — động từ chỉ hành động ngừng hoạt động của thiết bị, đèn, nguồn hoặc ngừng phát ra âm thanh/sự kiện. Nghĩa phổ biến là ngăn cho vật hay hệ thống tiếp tục hoạt động. Dùng dạng formal khi mô tả kỹ thuật, hướng dẫn, văn viết; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc nói nhanh khi tắt đồ gia dụng, đèn, TV.
