Tất bật

Tất bật(Tính từ)
Vội vàng và luôn tay luôn chân vì quá bận bịu, vất vả
Busy and hurried, constantly on the move and rushing because you have a lot to do
忙碌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tất bật (busy) (informal) — tính từ: diễn tả trạng thái có nhiều việc phải làm, chạy qua chạy lại, ít thời gian rảnh. Nghĩa phổ biến là bận rộn, hoạt động liên tục. Dùng trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả người hoặc không gian đang nhiều việc; trong văn viết trang trọng có thể thay bằng “bận rộn” để lịch sự hơn.
tất bật (busy) (informal) — tính từ: diễn tả trạng thái có nhiều việc phải làm, chạy qua chạy lại, ít thời gian rảnh. Nghĩa phổ biến là bận rộn, hoạt động liên tục. Dùng trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả người hoặc không gian đang nhiều việc; trong văn viết trang trọng có thể thay bằng “bận rộn” để lịch sự hơn.
