ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tất bật trong tiếng Anh

Tất bật

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tất bật(Tính từ)

01

Vội vàng và luôn tay luôn chân vì quá bận bịu, vất vả

Busy and hurried, constantly on the move and rushing because you have a lot to do

忙碌

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tất bật/

tất bật (busy) (informal) — tính từ: diễn tả trạng thái có nhiều việc phải làm, chạy qua chạy lại, ít thời gian rảnh. Nghĩa phổ biến là bận rộn, hoạt động liên tục. Dùng trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả người hoặc không gian đang nhiều việc; trong văn viết trang trọng có thể thay bằng “bận rộn” để lịch sự hơn.

tất bật (busy) (informal) — tính từ: diễn tả trạng thái có nhiều việc phải làm, chạy qua chạy lại, ít thời gian rảnh. Nghĩa phổ biến là bận rộn, hoạt động liên tục. Dùng trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả người hoặc không gian đang nhiều việc; trong văn viết trang trọng có thể thay bằng “bận rộn” để lịch sự hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.