Tất cả

Tất cả (Đại từ)
Từ dùng để chỉ số lượng toàn bộ, không trừ một ai, cái gì hay điều gì
Used to refer to the whole number or entirety of people, things, or items without excluding anyone or anything (e.g., “all,” “everybody,” “everything”).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tất cả — English: (formal) all, (informal) everything; danh từ/phó từ chỉ tổng hợp. Nghĩa phổ biến: chỉ toàn bộ các thành phần hoặc mọi thứ trong một nhóm hay phạm vi. Dùng “all” khi cần dịch chính xác, trang trọng hoặc văn viết; dùng “everything” khi nhấn vào từng vật hay việc riêng lẻ trong ngữ cảnh thông thường, thân mật; cả hai thường thay thế cho nhau tùy mức độ cụ thể và giọng điệu.
tất cả — English: (formal) all, (informal) everything; danh từ/phó từ chỉ tổng hợp. Nghĩa phổ biến: chỉ toàn bộ các thành phần hoặc mọi thứ trong một nhóm hay phạm vi. Dùng “all” khi cần dịch chính xác, trang trọng hoặc văn viết; dùng “everything” khi nhấn vào từng vật hay việc riêng lẻ trong ngữ cảnh thông thường, thân mật; cả hai thường thay thế cho nhau tùy mức độ cụ thể và giọng điệu.
