Tất tay

Tất tay(Cụm từ)
Cách nói chỉ hành động đặt cược, dốc toàn bộ số tiền hoặc sức lực, nguồn lực vào một việc gì đó với quyết tâm cao độ, không chừa lại gì.
(idiom) to go all in; to bet everything on something — to put all your money, effort, or resources into one plan with full commitment and no reserves left.
全力以赴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tất tay: (formal) to bet all one has; (informal) to go all-in. Từ ghép này là động từ chỉ hành động đặt cược toàn bộ hoặc dồn toàn bộ nỗ lực vào một việc. Nghĩa phổ biến là liều toàn bộ tài sản hoặc cơ hội vào một quyết định. Dùng dạng trang trọng khi nói văn viết, báo chí; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện bạn bè hoặc trong ngữ cảnh cờ bạc, trò chơi.
tất tay: (formal) to bet all one has; (informal) to go all-in. Từ ghép này là động từ chỉ hành động đặt cược toàn bộ hoặc dồn toàn bộ nỗ lực vào một việc. Nghĩa phổ biến là liều toàn bộ tài sản hoặc cơ hội vào một quyết định. Dùng dạng trang trọng khi nói văn viết, báo chí; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện bạn bè hoặc trong ngữ cảnh cờ bạc, trò chơi.
