Tát

Tát(Động từ)
Đánh mạnh vào mặt bằng bàn tay đang mở
To slap (to hit someone's face sharply with an open hand)
用手掌打脸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng gàu hoặc xô, chậu, v.v. để chuyển nước từ nơi này sang nơi khác, thường bằng động tác hất mạnh
To scoop or toss water using a bucket, pail, or basin, usually with a quick, forceful motion (to splash or throw water)
用桶或盆迅速舀水
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tát(Danh từ)
Cái đánh vào mặt bằng bàn tay đang mở
A slap (a hit on the face with an open hand)
打脸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tát — (formal) to slap; (informal) to smack. Động từ chỉ hành động đánh mạnh bằng tay lên mặt hoặc thân người/vật. Nghĩa phổ biến là dùng lòng bàn tay hoặc bàn tay phạt đánh vào má hoặc người khác. Dùng dạng trang trọng khi dịch nghĩa chính xác trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng không trang trọng khi nói chuyện đời thường, kể lại hành động bạo tay hoặc khẩu ngữ.
tát — (formal) to slap; (informal) to smack. Động từ chỉ hành động đánh mạnh bằng tay lên mặt hoặc thân người/vật. Nghĩa phổ biến là dùng lòng bàn tay hoặc bàn tay phạt đánh vào má hoặc người khác. Dùng dạng trang trọng khi dịch nghĩa chính xác trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng không trang trọng khi nói chuyện đời thường, kể lại hành động bạo tay hoặc khẩu ngữ.
