ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tật trong tiếng Anh

Tật

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tật(Danh từ)

01

Trạng thái không bình thường ở bộ phận cơ thể [thường không chữa được], do bẩm sinh hoặc do tai nạn hay bệnh gây ra

A physical defect or abnormality in part of the body (often permanent), caused by birth, accident, or illness; a disability or deformity

身体缺陷或畸形

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trạng thái không được bình thường ở vật liệu, dụng cụ, máy móc, ít nhiều gây khó khăn nhất định cho người sử dụng

A fault or defect in an object, tool, or machine that makes it not work normally and may cause some difficulty for the user

缺陷

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thói quen, thường là xấu và khó sửa

A habit, usually a bad one and hard to break (e.g., a bad habit or fault)

坏习惯

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tật/

tật — English: (formal) ailment, (informal) quirk. Danh từ. Danh từ chỉ một khiếm khuyết về sức khỏe hoặc thói quen xấu, thường là vấn đề nhỏ kéo dài như tật xấu hoặc bệnh mãn tính. Dùng hình thức chính thức khi nói về bệnh tật, y tế hoặc hồ sơ; dùng dạng thông tục khi nhắc thói quen, hành vi kỳ quặc hoặc khuyết điểm nhỏ trong giao tiếp hàng ngày.

tật — English: (formal) ailment, (informal) quirk. Danh từ. Danh từ chỉ một khiếm khuyết về sức khỏe hoặc thói quen xấu, thường là vấn đề nhỏ kéo dài như tật xấu hoặc bệnh mãn tính. Dùng hình thức chính thức khi nói về bệnh tật, y tế hoặc hồ sơ; dùng dạng thông tục khi nhắc thói quen, hành vi kỳ quặc hoặc khuyết điểm nhỏ trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.