Tàu chở máy bay

Tàu chở máy bay(Danh từ)
Tàu sân bay
Aircraft carrier
航空母舰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) aircraft carrier; (informal) carrier (tàu sân bay) — danh từ. Tàu chở máy bay là loại tàu chiến lớn có boong phẳng để cất, hạ cánh và triển khai máy bay quân sự; thường trang bị cơ sở hỗ trợ, khoang chứa và hệ thống tác chiến. Dùng bản dịch chính thức “aircraft carrier” trong văn bản quân sự, còn “carrier” hợp lý trong hội thoại không chính thức hoặc văn bản tường thuật ngắn gọn.
(formal) aircraft carrier; (informal) carrier (tàu sân bay) — danh từ. Tàu chở máy bay là loại tàu chiến lớn có boong phẳng để cất, hạ cánh và triển khai máy bay quân sự; thường trang bị cơ sở hỗ trợ, khoang chứa và hệ thống tác chiến. Dùng bản dịch chính thức “aircraft carrier” trong văn bản quân sự, còn “carrier” hợp lý trong hội thoại không chính thức hoặc văn bản tường thuật ngắn gọn.
