ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tàu điện trong tiếng Anh

Tàu điện

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tàu điện(Danh từ)

01

Xe chạy bằng điện trên đường ray, chở hành khách trên tuyến đường nhất định trong và ven thành phố

A train or tram that runs on electric power along tracks, carrying passengers on fixed routes within and around a city (e.g., a city tram or electric commuter train)

电车

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tàu điện/

(formal) train / (informal) metro, subway; danh từ. Tàu điện là phương tiện giao thông đường ray chạy bằng điện, dùng di chuyển hành khách trong thành phố hoặc liên tỉnh. Là danh từ chỉ loại xe chạy trên đường ray với nguồn điện; thường dùng trong giao thông công cộng. Dùng dạng chính thức khi nói văn bản, báo chí (tàu điện), còn gọi thân mật là metro/subway khi nói giao thông đô thị hiện đại và nói chuyện hàng ngày.

(formal) train / (informal) metro, subway; danh từ. Tàu điện là phương tiện giao thông đường ray chạy bằng điện, dùng di chuyển hành khách trong thành phố hoặc liên tỉnh. Là danh từ chỉ loại xe chạy trên đường ray với nguồn điện; thường dùng trong giao thông công cộng. Dùng dạng chính thức khi nói văn bản, báo chí (tàu điện), còn gọi thân mật là metro/subway khi nói giao thông đô thị hiện đại và nói chuyện hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.