ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tàu há mồm trong tiếng Anh

Tàu há mồm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tàu há mồm (Danh từ)

01

Tàu đổ bộ

Landing craft (a boat or ship designed to carry troops or vehicles from sea to shore)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Miệng ăn, về mặt hết sức tốn kém [thường nói về trẻ con]

A big eater; someone who eats a lot (often said about children) — also implies a very expensive mouthful or that the child’s appetite is costly to feed

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tàu há mồm/

(formal) gape at; (informal) stand with mouth agape — cụm từ (động từ) chỉ hành động mở to miệng, nhìn ngỡ ngàng hoặc há hốc trước điều bất ngờ. Được dùng để miêu tả phản ứng tức thời khi ai đó thấy điều lạ, bất ngờ hoặc đáng chú ý. Dùng hình thức trang trọng khi viết báo, diễn đạt lịch sự; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện với bạn bè hoặc miêu tả cảm xúc cá nhân.

(formal) gape at; (informal) stand with mouth agape — cụm từ (động từ) chỉ hành động mở to miệng, nhìn ngỡ ngàng hoặc há hốc trước điều bất ngờ. Được dùng để miêu tả phản ứng tức thời khi ai đó thấy điều lạ, bất ngờ hoặc đáng chú ý. Dùng hình thức trang trọng khi viết báo, diễn đạt lịch sự; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện với bạn bè hoặc miêu tả cảm xúc cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.