Tàu há mồm

Tàu há mồm (Danh từ)
Tàu đổ bộ
Landing craft (a boat or ship designed to carry troops or vehicles from sea to shore)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miệng ăn, về mặt hết sức tốn kém [thường nói về trẻ con]
A big eater; someone who eats a lot (often said about children) — also implies a very expensive mouthful or that the child’s appetite is costly to feed
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) gape at; (informal) stand with mouth agape — cụm từ (động từ) chỉ hành động mở to miệng, nhìn ngỡ ngàng hoặc há hốc trước điều bất ngờ. Được dùng để miêu tả phản ứng tức thời khi ai đó thấy điều lạ, bất ngờ hoặc đáng chú ý. Dùng hình thức trang trọng khi viết báo, diễn đạt lịch sự; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện với bạn bè hoặc miêu tả cảm xúc cá nhân.
(formal) gape at; (informal) stand with mouth agape — cụm từ (động từ) chỉ hành động mở to miệng, nhìn ngỡ ngàng hoặc há hốc trước điều bất ngờ. Được dùng để miêu tả phản ứng tức thời khi ai đó thấy điều lạ, bất ngờ hoặc đáng chú ý. Dùng hình thức trang trọng khi viết báo, diễn đạt lịch sự; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện với bạn bè hoặc miêu tả cảm xúc cá nhân.
