Tàu ngầm

Tàu ngầm(Danh từ)
Phương tiện thủy có thể lặn xuống dưới mặt nước và đi lại được dưới nước, sử dụng trong các mục đích quân sự hoặc nghiên cứu.
A watercraft that can dive and travel underwater, used for military purposes or scientific research (submarine).
潜水艇
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tàu ngầm — submarine (formal). danh từ. Từ chỉ phương tiện thủy có thể lặn dưới nước và di chuyển ở độ sâu lớn, dùng cho quân sự, nghiên cứu hoặc thám hiểm. Nghĩa chính là con tàu hoạt động dưới mực nước. Dùng hình thức chính thức khi nói về kỹ thuật, quân sự, khoa học; không có dạng thông tục phổ biến nên không cần dùng từ thay thế thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
tàu ngầm — submarine (formal). danh từ. Từ chỉ phương tiện thủy có thể lặn dưới nước và di chuyển ở độ sâu lớn, dùng cho quân sự, nghiên cứu hoặc thám hiểm. Nghĩa chính là con tàu hoạt động dưới mực nước. Dùng hình thức chính thức khi nói về kỹ thuật, quân sự, khoa học; không có dạng thông tục phổ biến nên không cần dùng từ thay thế thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
