ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tàu ngầm trong tiếng Anh

Tàu ngầm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tàu ngầm(Danh từ)

01

Phương tiện thủy có thể lặn xuống dưới mặt nước và đi lại được dưới nước, sử dụng trong các mục đích quân sự hoặc nghiên cứu.

A watercraft that can dive and travel underwater, used for military purposes or scientific research (submarine).

潜水艇

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tàu ngầm/

tàu ngầm — submarine (formal). danh từ. Từ chỉ phương tiện thủy có thể lặn dưới nước và di chuyển ở độ sâu lớn, dùng cho quân sự, nghiên cứu hoặc thám hiểm. Nghĩa chính là con tàu hoạt động dưới mực nước. Dùng hình thức chính thức khi nói về kỹ thuật, quân sự, khoa học; không có dạng thông tục phổ biến nên không cần dùng từ thay thế thân mật trong giao tiếp hàng ngày.

tàu ngầm — submarine (formal). danh từ. Từ chỉ phương tiện thủy có thể lặn dưới nước và di chuyển ở độ sâu lớn, dùng cho quân sự, nghiên cứu hoặc thám hiểm. Nghĩa chính là con tàu hoạt động dưới mực nước. Dùng hình thức chính thức khi nói về kỹ thuật, quân sự, khoa học; không có dạng thông tục phổ biến nên không cần dùng từ thay thế thân mật trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.