Tàu siêu tốc

Tàu siêu tốc(Danh từ)
Loại tàu chạy rất nhanh, thường dùng để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa trên mặt nước.
A very fast boat or ship used to carry passengers or cargo over water (often called a high-speed ferry or fast vessel).
高速渡轮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tàu siêu tốc — high-speed train (formal), bullet train (informal) — danh từ: phương tiện đường sắt chạy với tốc độ cao hơn tàu thường. Định nghĩa ngắn gọn: tàu thiết kế đặc biệt cho chặng đường dài nhanh, an toàn và thoải mái. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức chính thức khi nói trong văn bản, báo chí hoặc tài liệu kỹ thuật; dùng cách nói thông dụng (bullet train) khi giao tiếp hàng ngày hoặc quảng cáo du lịch.
tàu siêu tốc — high-speed train (formal), bullet train (informal) — danh từ: phương tiện đường sắt chạy với tốc độ cao hơn tàu thường. Định nghĩa ngắn gọn: tàu thiết kế đặc biệt cho chặng đường dài nhanh, an toàn và thoải mái. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức chính thức khi nói trong văn bản, báo chí hoặc tài liệu kỹ thuật; dùng cách nói thông dụng (bullet train) khi giao tiếp hàng ngày hoặc quảng cáo du lịch.
