ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tàu siêu tốc trong tiếng Anh

Tàu siêu tốc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tàu siêu tốc(Danh từ)

01

Loại tàu chạy rất nhanh, thường dùng để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa trên mặt nước.

A very fast boat or ship used to carry passengers or cargo over water (often called a high-speed ferry or fast vessel).

高速渡轮

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tàu siêu tốc/

tàu siêu tốc — high-speed train (formal), bullet train (informal) — danh từ: phương tiện đường sắt chạy với tốc độ cao hơn tàu thường. Định nghĩa ngắn gọn: tàu thiết kế đặc biệt cho chặng đường dài nhanh, an toàn và thoải mái. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức chính thức khi nói trong văn bản, báo chí hoặc tài liệu kỹ thuật; dùng cách nói thông dụng (bullet train) khi giao tiếp hàng ngày hoặc quảng cáo du lịch.

tàu siêu tốc — high-speed train (formal), bullet train (informal) — danh từ: phương tiện đường sắt chạy với tốc độ cao hơn tàu thường. Định nghĩa ngắn gọn: tàu thiết kế đặc biệt cho chặng đường dài nhanh, an toàn và thoải mái. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức chính thức khi nói trong văn bản, báo chí hoặc tài liệu kỹ thuật; dùng cách nói thông dụng (bullet train) khi giao tiếp hàng ngày hoặc quảng cáo du lịch.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.