ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tầu vũ trụ con thoi trong tiếng Anh

Tầu vũ trụ con thoi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tầu vũ trụ con thoi(Danh từ)

01

Tàu vũ trụ có thể tái sử dụng nhiều lần, dùng để vận chuyển người và hàng hóa lên quỹ đạo Trái Đất, thường được gọi là 'tàu con thoi'.

A reusable spacecraft designed to carry people and cargo to Earth orbit, commonly called a 'space shuttle'

可重复使用的航天器

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tầu vũ trụ con thoi/

tầu vũ trụ con thoi — (space shuttle) *(formal)*. Danh từ ghép chỉ một loại tầu vũ trụ tái sử dụng có thân chính và cánh bay, dùng để đưa người và hàng hóa giữa Trái Đất và không gian. Định nghĩa ngắn gọn: phương tiện vũ trụ có khả năng cất cánh như tên lửa và hạ cánh như máy bay. Dùng hình thức trang trọng trong văn bản khoa học, báo chí; không cần dạng thân mật.

tầu vũ trụ con thoi — (space shuttle) *(formal)*. Danh từ ghép chỉ một loại tầu vũ trụ tái sử dụng có thân chính và cánh bay, dùng để đưa người và hàng hóa giữa Trái Đất và không gian. Định nghĩa ngắn gọn: phương tiện vũ trụ có khả năng cất cánh như tên lửa và hạ cánh như máy bay. Dùng hình thức trang trọng trong văn bản khoa học, báo chí; không cần dạng thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.