Tày đình

Tày đình(Tính từ)
[chuyện, việc] lớn lắm, có thể có hậu quả rất nghiêm trọng
Very serious; of great consequence — describing a situation or matter that is extremely important and could have very serious or severe consequences
非常重要的事情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tày đình: (formal) “by the book” / (informal) không có dạng thông dụng; danh từ ghép dùng trong tiếng Việt miền quê, nghĩa đen chỉ đồ vật hoặc việc liên quan đến gia đình lớn; nghĩa bóng chỉ trật tự, lễ phép hoặc việc làm đúng quy định, nguyên tắc. Dùng khi mô tả hành vi giữ phép tắc, nghiêm chỉnh; dùng dạng formal khi cần diễn đạt trang trọng, tránh informal vì ít phổ biến.
tày đình: (formal) “by the book” / (informal) không có dạng thông dụng; danh từ ghép dùng trong tiếng Việt miền quê, nghĩa đen chỉ đồ vật hoặc việc liên quan đến gia đình lớn; nghĩa bóng chỉ trật tự, lễ phép hoặc việc làm đúng quy định, nguyên tắc. Dùng khi mô tả hành vi giữ phép tắc, nghiêm chỉnh; dùng dạng formal khi cần diễn đạt trang trọng, tránh informal vì ít phổ biến.
