ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tây nam trong tiếng Anh

Tây nam

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tây nam(Danh từ)

01

Giữa phía tây và phía nam

The direction or area between west and south (southwest)

西南方向

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tây nam/

tây nam (southwest) (formal) — danh từ chỉ phương hướng. Nghĩa chính: hướng nằm giữa phía tây và phía nam, dùng để chỉ vị trí, hướng gió hoặc khu vực địa lý. Trạng thái: dùng phổ biến trong mô tả bản đồ, giao thông và khí hậu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, chỉ đường hoặc mô tả địa lý; không có dạng thông tục phổ biến khác.

tây nam (southwest) (formal) — danh từ chỉ phương hướng. Nghĩa chính: hướng nằm giữa phía tây và phía nam, dùng để chỉ vị trí, hướng gió hoặc khu vực địa lý. Trạng thái: dùng phổ biến trong mô tả bản đồ, giao thông và khí hậu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, chỉ đường hoặc mô tả địa lý; không có dạng thông tục phổ biến khác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.