Tây nam

Tây nam(Danh từ)
Giữa phía tây và phía nam
The direction or area between west and south (southwest)
西南方向
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tây nam (southwest) (formal) — danh từ chỉ phương hướng. Nghĩa chính: hướng nằm giữa phía tây và phía nam, dùng để chỉ vị trí, hướng gió hoặc khu vực địa lý. Trạng thái: dùng phổ biến trong mô tả bản đồ, giao thông và khí hậu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, chỉ đường hoặc mô tả địa lý; không có dạng thông tục phổ biến khác.
tây nam (southwest) (formal) — danh từ chỉ phương hướng. Nghĩa chính: hướng nằm giữa phía tây và phía nam, dùng để chỉ vị trí, hướng gió hoặc khu vực địa lý. Trạng thái: dùng phổ biến trong mô tả bản đồ, giao thông và khí hậu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, chỉ đường hoặc mô tả địa lý; không có dạng thông tục phổ biến khác.
