Tây nguyên

Tây nguyên(Danh từ)
Miền cao ở phía tây nước ta
The Central Highlands — the highland region in the western part of Vietnam
中部高原
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tây nguyên — (formal) Central Highlands; (informal) Tây Nguyên — danh từ. Vùng địa lý cao nguyên ở miền Trung Việt Nam nổi tiếng về cà phê, cao su và văn hóa dân tộc thiểu số. Dùng từ chính thức khi viết báo, học thuật hoặc du lịch; có thể dùng dạng không hoa (tây nguyên) trong văn nói, tin nhắn thân mật, còn khi nhấn mạnh tên vùng hay trong tiêu đề nên viết hoa "Tây Nguyên".
tây nguyên — (formal) Central Highlands; (informal) Tây Nguyên — danh từ. Vùng địa lý cao nguyên ở miền Trung Việt Nam nổi tiếng về cà phê, cao su và văn hóa dân tộc thiểu số. Dùng từ chính thức khi viết báo, học thuật hoặc du lịch; có thể dùng dạng không hoa (tây nguyên) trong văn nói, tin nhắn thân mật, còn khi nhấn mạnh tên vùng hay trong tiêu đề nên viết hoa "Tây Nguyên".
