ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tay trái trong tiếng Anh

Tay trái

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tay trái(Danh từ)

01

Tay ở cùng một bên với quả tim; đối lập với tay phải

Left hand — the hand on the same side as the heart; opposite of the right hand.

左手

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phía bên trái; đối lập với tay phải

Left hand — the hand on the left side of the body, opposite the right hand.

左手

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tay trái(Tính từ)

01

Phụ, không phải chính

Secondary; not the main or primary one

次要

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tay trái/

tay trái (English: left hand) *(formal)*; không có dạng thông dụng khác *(informal)*. Danh từ chỉ bộ phận cơ thể nằm bên trái của bàn tay khi cánh tay duỗi thẳng. Dùng để mô tả vị trí, hành động hoặc sở trường (ví dụ thuận tay trái). Sử dụng thuật ngữ chính thức trong văn viết, y tế, hướng dẫn; không cần dùng hình thức thân mật vì đây là từ ngữ phổ thông, trung tính.

tay trái (English: left hand) *(formal)*; không có dạng thông dụng khác *(informal)*. Danh từ chỉ bộ phận cơ thể nằm bên trái của bàn tay khi cánh tay duỗi thẳng. Dùng để mô tả vị trí, hành động hoặc sở trường (ví dụ thuận tay trái). Sử dụng thuật ngữ chính thức trong văn viết, y tế, hướng dẫn; không cần dùng hình thức thân mật vì đây là từ ngữ phổ thông, trung tính.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.