Tay trái

Tay trái(Danh từ)
Tay ở cùng một bên với quả tim; đối lập với tay phải
Left hand — the hand on the same side as the heart; opposite of the right hand.
左手
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phía bên trái; đối lập với tay phải
Left hand — the hand on the left side of the body, opposite the right hand.
左手
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tay trái(Tính từ)
Phụ, không phải chính
Secondary; not the main or primary one
次要
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tay trái (English: left hand) *(formal)*; không có dạng thông dụng khác *(informal)*. Danh từ chỉ bộ phận cơ thể nằm bên trái của bàn tay khi cánh tay duỗi thẳng. Dùng để mô tả vị trí, hành động hoặc sở trường (ví dụ thuận tay trái). Sử dụng thuật ngữ chính thức trong văn viết, y tế, hướng dẫn; không cần dùng hình thức thân mật vì đây là từ ngữ phổ thông, trung tính.
tay trái (English: left hand) *(formal)*; không có dạng thông dụng khác *(informal)*. Danh từ chỉ bộ phận cơ thể nằm bên trái của bàn tay khi cánh tay duỗi thẳng. Dùng để mô tả vị trí, hành động hoặc sở trường (ví dụ thuận tay trái). Sử dụng thuật ngữ chính thức trong văn viết, y tế, hướng dẫn; không cần dùng hình thức thân mật vì đây là từ ngữ phổ thông, trung tính.
