Tẻ

Tẻ(Danh từ)
Giống lúa cho thứ gạo hạt nhỏ và dài, khi nấu có ít nhựa, thường dùng để thổi cơm ăn hằng ngày
A variety of rice with small, long grains that cooks up less sticky; commonly used for everyday steamed rice
一种长粒米,煮后不黏,常用于日常蒸饭。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tẻ(Tính từ)
[một số loại ngũ cốc, quả cây hoặc thực phẩm] hơi cứng, hơi khô hoặc không được ngon như bình thường; phân biệt với nếp
(of some grains, fruits, or foods) a bit hard, dry, or not as tasty as usual; lacking softness or freshness (contrast with sticky/chewy like glutinous rice)
稍硬、干燥、不新鲜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Buồn, chán do vắng vẻ
Quiet and dull; lonely or boring because a place is empty or lacks activity (e.g., a quiet, empty street feels “tẻ”).
寂寞无聊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không có sức hấp dẫn, chẳng có gì lôi cuốn do đơn điệu, thiếu sinh khí
Dull; boring; uninteresting — lacking excitement or energy, plain and not appealing
乏味
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tẻ — (formal) bland, insipid; (informal) boring. Tính từ. Tính từ miêu tả đồ ăn, thức uống hoặc sự việc, người thiếu hương vị, sinh động hoặc sức hút. Dùng (formal) khi mô tả hương vị ẩm thực một cách khách quan hoặc trong văn viết; dùng (informal) khi chê một sự kiện, câu chuyện hoặc người thiếu thú vị trong giao tiếp hàng ngày.
tẻ — (formal) bland, insipid; (informal) boring. Tính từ. Tính từ miêu tả đồ ăn, thức uống hoặc sự việc, người thiếu hương vị, sinh động hoặc sức hút. Dùng (formal) khi mô tả hương vị ẩm thực một cách khách quan hoặc trong văn viết; dùng (informal) khi chê một sự kiện, câu chuyện hoặc người thiếu thú vị trong giao tiếp hàng ngày.
