Te te

Te te (Động từ)
Từ mô phỏng tiếng gà gáy với âm vang cao và liên hồi
To crow (imitating a rooster’s high, repeated cry), to make the sound of a rooster crowing
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Te te (Tính từ)
[dáng đi, chạy] liền một mạch với vẻ nhanh nhẹn, sốt sắng
Briskly; moving quickly and in one continuous, eager motion (used to describe walking or running energetically)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(informal) “te te” — tiếng lóng, không có dạng formal phổ biến; từ láy (trạng từ) chỉ hành động nhanh, vội vàng hoặc nhỏ xíu. Nghĩa chính: làm việc rất nhanh hoặc diễn tả kích thước/khả năng rất nhỏ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, văn nói hoặc tin nhắn; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp.
(informal) “te te” — tiếng lóng, không có dạng formal phổ biến; từ láy (trạng từ) chỉ hành động nhanh, vội vàng hoặc nhỏ xíu. Nghĩa chính: làm việc rất nhanh hoặc diễn tả kích thước/khả năng rất nhỏ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, văn nói hoặc tin nhắn; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp.
