ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tên bạo chúa trong tiếng Anh

Tên bạo chúa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tên bạo chúa(Danh từ)

01

Người cầm quyền độc đoán, tàn ác, áp bức, thường dùng sức mạnh để cai trị và đàn áp dân chúng.

A tyrant — a ruler who is dictatorial, cruel, and oppressive, who uses force to control and harshly suppress the people

暴君

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tên bạo chúa/

tên bạo chúa — (English: tyrant) (formal) / (tyrant) (informal). danh từ ghép. Tên bạo chúa chỉ người cầm quyền dùng quyền lực tàn bạo, áp bức dân chúng, cai trị bằng sợ hãi hơn là pháp luật. Dùng hình thức chính thức khi mô tả lịch sử, chính trị hoặc báo chí, còn dạng thông tục khi nói nhanh, bình luận cảm tính hoặc trong văn nói; tránh dùng nhẹ nhàng trong ngữ cảnh học thuật nếu cần trung lập.

tên bạo chúa — (English: tyrant) (formal) / (tyrant) (informal). danh từ ghép. Tên bạo chúa chỉ người cầm quyền dùng quyền lực tàn bạo, áp bức dân chúng, cai trị bằng sợ hãi hơn là pháp luật. Dùng hình thức chính thức khi mô tả lịch sử, chính trị hoặc báo chí, còn dạng thông tục khi nói nhanh, bình luận cảm tính hoặc trong văn nói; tránh dùng nhẹ nhàng trong ngữ cảnh học thuật nếu cần trung lập.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.