Tẻo tèo teo

Tẻo tèo teo(Tính từ)
Như tẻo teo [nhưng ý nhấn mạnh hơn]
Very puny, withered, or shrunken — like “tẻo teo” but stronger; can describe someone or something that looks weak, frail, or stunted (e.g., a very thin, sickly person or a shriveled plant).
很瘦弱,像枯萎的植物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tẻo tèo teo — English: (formal) weak, frail; (informal) scrawny. Từ là tính từ, miêu tả thân hình hoặc trạng thái yếu ớt, thiếu sức sống. Nghĩa phổ biến: chỉ người, cây cối hoặc vật yếu, còi cọc, ít sức khỏe hoặc phát triển kém. Hãy dùng dạng trang trọng khi mô tả y tế hoặc báo chí, và dạng thông tục trong cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh vẻ yếu ớt một cách bình dân.
tẻo tèo teo — English: (formal) weak, frail; (informal) scrawny. Từ là tính từ, miêu tả thân hình hoặc trạng thái yếu ớt, thiếu sức sống. Nghĩa phổ biến: chỉ người, cây cối hoặc vật yếu, còi cọc, ít sức khỏe hoặc phát triển kém. Hãy dùng dạng trang trọng khi mô tả y tế hoặc báo chí, và dạng thông tục trong cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh vẻ yếu ớt một cách bình dân.
