ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tẻo tèo teo trong tiếng Anh

Tẻo tèo teo

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tẻo tèo teo(Tính từ)

01

Như tẻo teo [nhưng ý nhấn mạnh hơn]

Very puny, withered, or shrunken — like “tẻo teo” but stronger; can describe someone or something that looks weak, frail, or stunted (e.g., a very thin, sickly person or a shriveled plant).

很瘦弱,像枯萎的植物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tẻo tèo teo/

tẻo tèo teo — English: (formal) weak, frail; (informal) scrawny. Từ là tính từ, miêu tả thân hình hoặc trạng thái yếu ớt, thiếu sức sống. Nghĩa phổ biến: chỉ người, cây cối hoặc vật yếu, còi cọc, ít sức khỏe hoặc phát triển kém. Hãy dùng dạng trang trọng khi mô tả y tế hoặc báo chí, và dạng thông tục trong cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh vẻ yếu ớt một cách bình dân.

tẻo tèo teo — English: (formal) weak, frail; (informal) scrawny. Từ là tính từ, miêu tả thân hình hoặc trạng thái yếu ớt, thiếu sức sống. Nghĩa phổ biến: chỉ người, cây cối hoặc vật yếu, còi cọc, ít sức khỏe hoặc phát triển kém. Hãy dùng dạng trang trọng khi mô tả y tế hoặc báo chí, và dạng thông tục trong cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh vẻ yếu ớt một cách bình dân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.