Bản dịch của từ Teo trong tiếng Anh

Teo

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Teo (Động từ)

01

Thu nhỏ lại, bé dần lại, thường do tác động bất lợi nào đó

To shrink or become smaller, usually because of a harmful effect or loss of strength

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.