ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Teo tử cung trong tiếng Anh

Teo tử cung

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Teo tử cung(Danh từ)

01

Tình trạng tử cung bị nhỏ lại hoặc mất dần chức năng do thiếu dinh dưỡng, tuổi tác hoặc bệnh lý.

Atrophy of the uterus — a condition in which the uterus becomes smaller or loses function due to poor nutrition, aging, or disease.

子宫萎缩

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/teo tử cung/

(formal) uterine atrophy; (informal) teo tử cung (không phổ biến) — danh từ y học. Teo tử cung là hiện tượng giảm kích thước và chức năng của tử cung do lão hóa, thiếu hormone hoặc bệnh lý; thường gặp sau mãn kinh hoặc sau can thiệp. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản y tế và tư vấn bác sĩ; chỉ dùng cách gọi thông thường trong giao tiếp hàng ngày khi nói không chính thức với người bệnh hoặc người thân.

(formal) uterine atrophy; (informal) teo tử cung (không phổ biến) — danh từ y học. Teo tử cung là hiện tượng giảm kích thước và chức năng của tử cung do lão hóa, thiếu hormone hoặc bệnh lý; thường gặp sau mãn kinh hoặc sau can thiệp. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản y tế và tư vấn bác sĩ; chỉ dùng cách gọi thông thường trong giao tiếp hàng ngày khi nói không chính thức với người bệnh hoặc người thân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.