Teo tử cung

Teo tử cung(Danh từ)
Tình trạng tử cung bị nhỏ lại hoặc mất dần chức năng do thiếu dinh dưỡng, tuổi tác hoặc bệnh lý.
Atrophy of the uterus — a condition in which the uterus becomes smaller or loses function due to poor nutrition, aging, or disease.
子宫萎缩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) uterine atrophy; (informal) teo tử cung (không phổ biến) — danh từ y học. Teo tử cung là hiện tượng giảm kích thước và chức năng của tử cung do lão hóa, thiếu hormone hoặc bệnh lý; thường gặp sau mãn kinh hoặc sau can thiệp. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản y tế và tư vấn bác sĩ; chỉ dùng cách gọi thông thường trong giao tiếp hàng ngày khi nói không chính thức với người bệnh hoặc người thân.
(formal) uterine atrophy; (informal) teo tử cung (không phổ biến) — danh từ y học. Teo tử cung là hiện tượng giảm kích thước và chức năng của tử cung do lão hóa, thiếu hormone hoặc bệnh lý; thường gặp sau mãn kinh hoặc sau can thiệp. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản y tế và tư vấn bác sĩ; chỉ dùng cách gọi thông thường trong giao tiếp hàng ngày khi nói không chính thức với người bệnh hoặc người thân.
