ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tép trong tiếng Anh

Tép

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tép(Danh từ)

01

Động vật thân giáp, nhỏ hơn tôm và không có càng

A small crustacean similar to a shrimp but without large claws; commonly called a freshwater shrimp or grass shrimp (often very small)

小虾

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sợi nhỏ mọng nước trong múi của một số quả

A small, juicy segment or pulp of a fruit (one of the tiny, juicy sections inside fruits like oranges or grapefruits)

水果的果肉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nhánh nhỏ

Small branch; twig

小枝

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Gói nhỏ chứa một lượng heroin nhất định, thường cho một lần sử dụng

A small bag or packet containing a single dose of heroin, typically sold for one use

小包裹

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tép(Tính từ)

01

Thuộc loại nhỏ

Small; tiny; of a small size or minor importance

小的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tép/

English: shrimp (formal), small shrimp/prawn (informal). Danh từ. Tép là loài giáp xác nhỏ, thường dùng làm thức ăn, nguyên liệu nấu ăn hoặc mồi câu. Dùng từ chính thức “shrimp” trong văn viết, tài liệu ẩm thực hoặc khi cần mô tả khoa học; dùng cách nói thân mật “small shrimp/prawn” trong giao tiếp hàng ngày, chợ búa hoặc khi nhấn về kích thước nhỏ và phổ biến trong bữa ăn gia đình.

English: shrimp (formal), small shrimp/prawn (informal). Danh từ. Tép là loài giáp xác nhỏ, thường dùng làm thức ăn, nguyên liệu nấu ăn hoặc mồi câu. Dùng từ chính thức “shrimp” trong văn viết, tài liệu ẩm thực hoặc khi cần mô tả khoa học; dùng cách nói thân mật “small shrimp/prawn” trong giao tiếp hàng ngày, chợ búa hoặc khi nhấn về kích thước nhỏ và phổ biến trong bữa ăn gia đình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.