Tệp văn bản

Tệp văn bản(Danh từ)
Một tệp hoặc tập tin chứa dữ liệu dưới dạng văn bản, thường dùng trong máy tính để lưu trữ thông tin chữ viết.
A file that contains data in the form of text, commonly used on computers to store written information (e.g., .txt, .md).
文本文件
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) text file — (informal) không có; danh từ: tệp văn bản là một tập tin lưu trữ nội dung chữ và ký tự trên máy tính. Đây là danh từ chỉ loại tệp chứa dữ liệu văn bản thuần, thường dùng để lưu ghi chú, cấu hình hoặc mã nguồn đơn giản. Dùng dạng chính thức khi mô tả kỹ thuật, tài liệu; chỉ cần nói “file” trong giao tiếp thân mật hoặc khi không cần phân biệt định dạng.
(formal) text file — (informal) không có; danh từ: tệp văn bản là một tập tin lưu trữ nội dung chữ và ký tự trên máy tính. Đây là danh từ chỉ loại tệp chứa dữ liệu văn bản thuần, thường dùng để lưu ghi chú, cấu hình hoặc mã nguồn đơn giản. Dùng dạng chính thức khi mô tả kỹ thuật, tài liệu; chỉ cần nói “file” trong giao tiếp thân mật hoặc khi không cần phân biệt định dạng.
