ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tệp văn bản trong tiếng Anh

Tệp văn bản

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tệp văn bản(Danh từ)

01

Một tệp hoặc tập tin chứa dữ liệu dưới dạng văn bản, thường dùng trong máy tính để lưu trữ thông tin chữ viết.

A file that contains data in the form of text, commonly used on computers to store written information (e.g., .txt, .md).

文本文件

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tệp văn bản/

(formal) text file — (informal) không có; danh từ: tệp văn bản là một tập tin lưu trữ nội dung chữ và ký tự trên máy tính. Đây là danh từ chỉ loại tệp chứa dữ liệu văn bản thuần, thường dùng để lưu ghi chú, cấu hình hoặc mã nguồn đơn giản. Dùng dạng chính thức khi mô tả kỹ thuật, tài liệu; chỉ cần nói “file” trong giao tiếp thân mật hoặc khi không cần phân biệt định dạng.

(formal) text file — (informal) không có; danh từ: tệp văn bản là một tập tin lưu trữ nội dung chữ và ký tự trên máy tính. Đây là danh từ chỉ loại tệp chứa dữ liệu văn bản thuần, thường dùng để lưu ghi chú, cấu hình hoặc mã nguồn đơn giản. Dùng dạng chính thức khi mô tả kỹ thuật, tài liệu; chỉ cần nói “file” trong giao tiếp thân mật hoặc khi không cần phân biệt định dạng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.