Thả diều

Thả diều(Động từ)
Cho diều bay lên không
To fly a kite; to let a kite rise into the air
放风筝
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thả diều — (formal) to fly a kite; (informal) kite-flying. Danh từ/động từ: danh từ chỉ vật hoặc động từ chỉ hành động. Nghĩa phổ biến: điều khiển một cánh diều bằng dây để nó bay trên không. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi viết mô tả, báo chí; dạng thông thường hoặc cụm ngắn (kite-flying) khi nói chuyện đời thường hoặc giải trí.
thả diều — (formal) to fly a kite; (informal) kite-flying. Danh từ/động từ: danh từ chỉ vật hoặc động từ chỉ hành động. Nghĩa phổ biến: điều khiển một cánh diều bằng dây để nó bay trên không. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi viết mô tả, báo chí; dạng thông thường hoặc cụm ngắn (kite-flying) khi nói chuyện đời thường hoặc giải trí.
