ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thả diều trong tiếng Anh

Thả diều

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thả diều(Động từ)

01

Cho diều bay lên không

To fly a kite; to let a kite rise into the air

放风筝

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thả diều/

thả diều — (formal) to fly a kite; (informal) kite-flying. Danh từ/động từ: danh từ chỉ vật hoặc động từ chỉ hành động. Nghĩa phổ biến: điều khiển một cánh diều bằng dây để nó bay trên không. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi viết mô tả, báo chí; dạng thông thường hoặc cụm ngắn (kite-flying) khi nói chuyện đời thường hoặc giải trí.

thả diều — (formal) to fly a kite; (informal) kite-flying. Danh từ/động từ: danh từ chỉ vật hoặc động từ chỉ hành động. Nghĩa phổ biến: điều khiển một cánh diều bằng dây để nó bay trên không. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi viết mô tả, báo chí; dạng thông thường hoặc cụm ngắn (kite-flying) khi nói chuyện đời thường hoặc giải trí.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.