Thả neo

Thả neo(Động từ)
Tàu thuỷ bỏ neo xuống nước để đậu lại
To drop anchor (to lower a ship’s anchor into the water so the vessel stays in place)
放锚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thả neo: (formal) to anchor; (informal) to drop anchor — động từ chỉ hành động buộc hoặc thả vật nặng để giữ tàu, thuyền cố định trên mặt nước. Định nghĩa ngắn: đặt neo xuống đáy nước để con tàu đứng yên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, kỹ thuật hàng hải; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả hành động thả neo đơn giản.
thả neo: (formal) to anchor; (informal) to drop anchor — động từ chỉ hành động buộc hoặc thả vật nặng để giữ tàu, thuyền cố định trên mặt nước. Định nghĩa ngắn: đặt neo xuống đáy nước để con tàu đứng yên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, kỹ thuật hàng hải; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả hành động thả neo đơn giản.
