Thác

Thác(Danh từ)
Chỗ dòng sông, dòng suối chảy vượt qua một vách đá cao nằm chắn ngang rồi đổ mạnh xuống
Waterfall — a place where a river or stream flows over a high cliff or ledge and falls down forcefully
瀑布
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thác(Động từ)
Bịa ra lí do, viện cớ để né tránh hoặc từ chối việc gì
To make up an excuse; to invent a reason to avoid or refuse something
编造借口
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thác: English (formal) waterfall; (informal) rapid drop. Danh từ. Danh từ chỉ dòng nước chảy mạnh từ trên cao xuống tạo thành tụt nước hoặc cảnh quan tự nhiên. Dùng (formal) khi nói về khái niệm, địa danh, du lịch hoặc khoa học; dùng (informal) khi mô tả cảm giác đột ngột, chuyển động mạnh hoặc nói vắn tắt trong giao tiếp thân mật.
thác: English (formal) waterfall; (informal) rapid drop. Danh từ. Danh từ chỉ dòng nước chảy mạnh từ trên cao xuống tạo thành tụt nước hoặc cảnh quan tự nhiên. Dùng (formal) khi nói về khái niệm, địa danh, du lịch hoặc khoa học; dùng (informal) khi mô tả cảm giác đột ngột, chuyển động mạnh hoặc nói vắn tắt trong giao tiếp thân mật.
