ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thác trong tiếng Anh

Thác

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thác(Danh từ)

01

Chỗ dòng sông, dòng suối chảy vượt qua một vách đá cao nằm chắn ngang rồi đổ mạnh xuống

Waterfall — a place where a river or stream flows over a high cliff or ledge and falls down forcefully

瀑布

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Thác(Động từ)

01

Bịa ra lí do, viện cớ để né tránh hoặc từ chối việc gì

To make up an excuse; to invent a reason to avoid or refuse something

编造借口

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thác/

thác: English (formal) waterfall; (informal) rapid drop. Danh từ. Danh từ chỉ dòng nước chảy mạnh từ trên cao xuống tạo thành tụt nước hoặc cảnh quan tự nhiên. Dùng (formal) khi nói về khái niệm, địa danh, du lịch hoặc khoa học; dùng (informal) khi mô tả cảm giác đột ngột, chuyển động mạnh hoặc nói vắn tắt trong giao tiếp thân mật.

thác: English (formal) waterfall; (informal) rapid drop. Danh từ. Danh từ chỉ dòng nước chảy mạnh từ trên cao xuống tạo thành tụt nước hoặc cảnh quan tự nhiên. Dùng (formal) khi nói về khái niệm, địa danh, du lịch hoặc khoa học; dùng (informal) khi mô tả cảm giác đột ngột, chuyển động mạnh hoặc nói vắn tắt trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.