ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thác loạn trong tiếng Anh

Thác loạn

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thác loạn(Tính từ)

01

Ở trạng thái hỗn loạn và quay cuồng, không còn theo nền nếp, trật tự bình thường

In a state of chaos and turmoil; wildly out of order or no longer following normal rules or routines

混乱的状态

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thác loạn/

thác loạn: (formal) debauchery; (informal) partying hard. Từ loại: cụm từ/thuật ngữ miêu tả hành vi. Định nghĩa: chỉ trạng thái ăn chơi sa đọa, mất kiểm soát với rượu, sex hoặc chất kích thích. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói trang trọng, báo chí hoặc phân tích xã hội; dùng (informal) khi mô tả hành động ăn chơi của bạn bè hoặc trong ngôn ngữ đời thường, mang nghĩa phê phán.

thác loạn: (formal) debauchery; (informal) partying hard. Từ loại: cụm từ/thuật ngữ miêu tả hành vi. Định nghĩa: chỉ trạng thái ăn chơi sa đọa, mất kiểm soát với rượu, sex hoặc chất kích thích. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói trang trọng, báo chí hoặc phân tích xã hội; dùng (informal) khi mô tả hành động ăn chơi của bạn bè hoặc trong ngôn ngữ đời thường, mang nghĩa phê phán.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.