Thắc mắc

Thắc mắc(Động từ)
Cảm thấy còn có điều chưa hiểu, chưa thông nên muốn được ai đó giải đáp
To wonder about something or have a question because you don’t understand and want someone to explain it
感到困惑,想要解释
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thắc mắc — (formal) to wonder, to question; (informal) to be puzzled — động từ chỉ sự băn khoăn, không hiểu hoặc muốn hỏi về điều gì đó. Nghĩa phổ biến: cảm thấy nghi ngờ hoặc có câu hỏi cần giải đáp. Dùng dạng chính thức khi hỏi trong văn bản, công việc hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng thông tục khi trò chuyện thân mật, chia sẻ bối rối hoặc thắc mắc nhỏ với bạn bè.
thắc mắc — (formal) to wonder, to question; (informal) to be puzzled — động từ chỉ sự băn khoăn, không hiểu hoặc muốn hỏi về điều gì đó. Nghĩa phổ biến: cảm thấy nghi ngờ hoặc có câu hỏi cần giải đáp. Dùng dạng chính thức khi hỏi trong văn bản, công việc hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng thông tục khi trò chuyện thân mật, chia sẻ bối rối hoặc thắc mắc nhỏ với bạn bè.
