Thạch

Thạch(Danh từ)
Chất keo được chiết từ rau câu hoặc cùi dừa, dùng làm đồ giải khát hoặc dùng trong công nghiệp
A jelly-like substance extracted from seaweed or coconut flesh, used to make refreshing desserts and drinks or for industrial purposes (commonly known as agar or gelatinous jelly)
从海藻或椰肉提取的明胶状物质
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đơn vị đo dung tích của Trung Quốc thời xưa, bằng khoảng 10 lít
Thạch: an old Chinese unit of volume, approximately equal to 10 liters
古代容量单位,大约等于10升
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thạch — (formal: jelly; gelatin) (informal: agar, jello) — danh từ. Từ chỉ món ăn hoặc chất trong suốt, dai, thường làm từ agar hoặc gelatin, ăn tráng miệng hoặc dùng trong làm bánh. Dùng từ (formal) khi muốn nói tên chung, chỉ thành phần hoặc trong văn viết; dùng dạng (informal) khi nói chuyện thân mật hoặc chỉ các loại thương hiệu như jello/agar trong đời sống hàng ngày.
thạch — (formal: jelly; gelatin) (informal: agar, jello) — danh từ. Từ chỉ món ăn hoặc chất trong suốt, dai, thường làm từ agar hoặc gelatin, ăn tráng miệng hoặc dùng trong làm bánh. Dùng từ (formal) khi muốn nói tên chung, chỉ thành phần hoặc trong văn viết; dùng dạng (informal) khi nói chuyện thân mật hoặc chỉ các loại thương hiệu như jello/agar trong đời sống hàng ngày.
