ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thạch trong tiếng Anh

Thạch

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thạch(Danh từ)

01

Chất keo được chiết từ rau câu hoặc cùi dừa, dùng làm đồ giải khát hoặc dùng trong công nghiệp

A jelly-like substance extracted from seaweed or coconut flesh, used to make refreshing desserts and drinks or for industrial purposes (commonly known as agar or gelatinous jelly)

从海藻或椰肉提取的明胶状物质

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đơn vị đo dung tích của Trung Quốc thời xưa, bằng khoảng 10 lít

Thạch: an old Chinese unit of volume, approximately equal to 10 liters

古代容量单位,大约等于10升

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thạch/

thạch — (formal: jelly; gelatin) (informal: agar, jello) — danh từ. Từ chỉ món ăn hoặc chất trong suốt, dai, thường làm từ agar hoặc gelatin, ăn tráng miệng hoặc dùng trong làm bánh. Dùng từ (formal) khi muốn nói tên chung, chỉ thành phần hoặc trong văn viết; dùng dạng (informal) khi nói chuyện thân mật hoặc chỉ các loại thương hiệu như jello/agar trong đời sống hàng ngày.

thạch — (formal: jelly; gelatin) (informal: agar, jello) — danh từ. Từ chỉ món ăn hoặc chất trong suốt, dai, thường làm từ agar hoặc gelatin, ăn tráng miệng hoặc dùng trong làm bánh. Dùng từ (formal) khi muốn nói tên chung, chỉ thành phần hoặc trong văn viết; dùng dạng (informal) khi nói chuyện thân mật hoặc chỉ các loại thương hiệu như jello/agar trong đời sống hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.