Thạch anh

Thạch anh(Danh từ)
Khoáng vật do silicium kết tinh theo hình lăng trụ sáu mặt tạo thành, có chóp nhọn, rắn và trong suốt, màu trắng, tím hoặc vàng, dùng trong kĩ thuật vô tuyến điện
Quartz — a hard, transparent mineral made of crystallized silicon dioxide, often forming six-sided prisms with pointed ends; comes in colors like clear, purple (amethyst) or yellow and is used in radio and electronic equipment.
石英
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thạch anh — quartz (formal). Danh từ: khoáng vật dạng tinh thể trong suốt hoặc màu sắc khác nhau. Nghĩa chính: khoáng chất silicát cứng thường dùng trang trí, chế tác trang sức và nghiên cứu địa chất. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ “thạch anh” trong văn viết chuyên môn, khoa học hoặc khi nói về đá quý; không có dạng thông tục phổ biến, nên tránh thay bằng từ ngữ thân mật.
thạch anh — quartz (formal). Danh từ: khoáng vật dạng tinh thể trong suốt hoặc màu sắc khác nhau. Nghĩa chính: khoáng chất silicát cứng thường dùng trang trí, chế tác trang sức và nghiên cứu địa chất. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ “thạch anh” trong văn viết chuyên môn, khoa học hoặc khi nói về đá quý; không có dạng thông tục phổ biến, nên tránh thay bằng từ ngữ thân mật.
