ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thai bào trong tiếng Anh

Thai bào

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thai bào(Danh từ)

01

Tế bào có khả năng phát triển thành thai nhi ở động vật có vú, đặc biệt ở người.

Embryonic cell — a cell capable of developing into an embryo (in mammals, especially humans)

胚胎细胞

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(sinh học) tế bào mầm thai, giai đoạn đầu tiên của phôi thai sau khi thụ tinh.

Embryonic cell (or blastomere) — an early-stage cell of an embryo formed soon after fertilization; a germ cell of the developing embryo

胚胎细胞

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thai bào/

thai bào: (formal) embryo, (informal) phôi; danh từ. Thai bào là khối tế bào phát triển trong giai đoạn đầu sau thụ tinh, tiền thân của bào thai và các mô cơ thể. Dùng thuật ngữ chính thức “embryo” trong y học, nghiên cứu và hồ sơ bệnh lý; dùng “phôi” khi nói thông dụng, trong tư vấn thai sản hoặc giao tiếp hàng ngày.

thai bào: (formal) embryo, (informal) phôi; danh từ. Thai bào là khối tế bào phát triển trong giai đoạn đầu sau thụ tinh, tiền thân của bào thai và các mô cơ thể. Dùng thuật ngữ chính thức “embryo” trong y học, nghiên cứu và hồ sơ bệnh lý; dùng “phôi” khi nói thông dụng, trong tư vấn thai sản hoặc giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.