Thái độ khách quan

Thái độ khách quan(Danh từ)
Cách cư xử, quan điểm dựa trên thực tế, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay ý kiến cá nhân.
An objective attitude: behaving or forming opinions based on facts and reality, not influenced by personal feelings or biases.
客观态度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) objective attitude; (informal) impartial stance — danh từ: thái độ chỉ sự nhìn nhận, đánh giá dựa trên sự thật, bằng chứng, không để cảm xúc hoặc lợi ích cá nhân chi phối. Được dùng trong văn viết, thảo luận chuyên môn; dùng dạng thân mật hơn khi nói hàng ngày với từ ngữ đơn giản hơn để nhấn việc không thiên vị. Phù hợp trong phân tích, báo cáo và tranh luận công bằng.
(formal) objective attitude; (informal) impartial stance — danh từ: thái độ chỉ sự nhìn nhận, đánh giá dựa trên sự thật, bằng chứng, không để cảm xúc hoặc lợi ích cá nhân chi phối. Được dùng trong văn viết, thảo luận chuyên môn; dùng dạng thân mật hơn khi nói hàng ngày với từ ngữ đơn giản hơn để nhấn việc không thiên vị. Phù hợp trong phân tích, báo cáo và tranh luận công bằng.
