ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thái lan trong tiếng Anh

Thái lan

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thái lan(Danh từ)

01

Quốc gia nằm trong khu vực Đông Nam Á, phía bắc giáp Lào và Myanma, phía đông giáp Lào và Campuchia, phía nam giáp vịnh Thái Lan và Malaysia, phía tây giáp Myanma và biển Andaman.

Thailand — a country in Southeast Asia bordering Laos and Myanmar to the north, Laos and Cambodia to the east, the Gulf of Thailand and Malaysia to the south, and Myanmar and the Andaman Sea to the west.

泰国

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thái lan/

thái lan: (formal) Thailand; (informal) Thái Lan. Danh từ riêng. Tên quốc gia nằm ở Đông Nam Á, nổi tiếng về văn hóa, ẩm thực và du lịch. Dùng dạng chính thức khi viết văn bản, báo chí, hành chính; dùng dạng phổ thông vốn giữ nguyên chính tả với chữ hoa ở tên riêng khi giao tiếp hàng ngày hoặc du lịch. Không dùng cho nghĩa khác ngoài tên đất nước.

thái lan: (formal) Thailand; (informal) Thái Lan. Danh từ riêng. Tên quốc gia nằm ở Đông Nam Á, nổi tiếng về văn hóa, ẩm thực và du lịch. Dùng dạng chính thức khi viết văn bản, báo chí, hành chính; dùng dạng phổ thông vốn giữ nguyên chính tả với chữ hoa ở tên riêng khi giao tiếp hàng ngày hoặc du lịch. Không dùng cho nghĩa khác ngoài tên đất nước.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.