ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thái phó trong tiếng Anh

Thái phó

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thái phó(Danh từ)

01

Chức quan đứng sau thái sư, thời phong kiến

A historical royal official who ranked immediately below the Grand Tutor (Thái sư) in feudal times

太傅的下级官员

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thái phó/

(formal) vice governor; (informal) deputy governor — danh từ. Thái phó là chức danh hành chính, chỉ người đảm nhiệm chức vụ phó đứng đầu cơ quan, vùng hoặc phụ trách thay cho người đứng đầu khi vắng mặt. Dùng dạng chính thức trong văn bản hành chính, báo chí; dùng hình thức thân mật hoặc rút gọn (phó) khi nói chuyện đời thường hoặc trong nội bộ cơ quan.

(formal) vice governor; (informal) deputy governor — danh từ. Thái phó là chức danh hành chính, chỉ người đảm nhiệm chức vụ phó đứng đầu cơ quan, vùng hoặc phụ trách thay cho người đứng đầu khi vắng mặt. Dùng dạng chính thức trong văn bản hành chính, báo chí; dùng hình thức thân mật hoặc rút gọn (phó) khi nói chuyện đời thường hoặc trong nội bộ cơ quan.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.