ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thắm trong tiếng Anh

Thắm

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thắm(Tính từ)

01

[màu sắc] đậm và tươi [thường nói về màu đỏ]

(of a color) deep and vivid, especially used for red — e.g., a rich, bright, saturated red.

鲜艳

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[tình cảm] đậm đà, nồng ấm

Deeply felt; warm and full of emotion (used to describe strong, heartfelt feelings or affectionate emotions)

深情的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thắm/

thắm — English: (formal) deep/dark; (informal) vivid. Từ loại: tính từ. Tính từ diễn tả màu sắc đậm, rực rỡ hoặc độ ướt thấm sâu (ví dụ màu đỏ thắm, má thắm). Dùng dạng trang trọng khi mô tả màu sắc, văn viết hoặc miêu tả trang nghiêm; dùng dạng thông dụng/không trang trọng khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh sắc màu tươi hoặc cảm xúc mãnh liệt.

thắm — English: (formal) deep/dark; (informal) vivid. Từ loại: tính từ. Tính từ diễn tả màu sắc đậm, rực rỡ hoặc độ ướt thấm sâu (ví dụ màu đỏ thắm, má thắm). Dùng dạng trang trọng khi mô tả màu sắc, văn viết hoặc miêu tả trang nghiêm; dùng dạng thông dụng/không trang trọng khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh sắc màu tươi hoặc cảm xúc mãnh liệt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.