ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tham ăn trong tiếng Anh

Tham ăn

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tham ăn(Tính từ)

01

Có tính ham muốn ăn nhiều, thích ăn quá mức cần thiết

Greedy about food; having a tendency to eat too much or to want to eat more than necessary

贪吃

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tham ăn/

tham ăn (greedy; gluttonous) *(formal)*, (foodie; hog) *(informal)* — tính từ mô tả người khao khát ăn nhiều, tham lam về thức ăn hoặc hưởng thụ ăn uống. Tính từ này dùng để chỉ hành vi ăn quá mức hoặc yêu thích ăn uống; trong ngữ cảnh lịch sự nên dùng từ trang trọng khi nói về tính cách tiêu cực, còn dạng thân mật/informal phù hợp khi đùa bạn bè hoặc mô tả sở thích ẩm thực.

tham ăn (greedy; gluttonous) *(formal)*, (foodie; hog) *(informal)* — tính từ mô tả người khao khát ăn nhiều, tham lam về thức ăn hoặc hưởng thụ ăn uống. Tính từ này dùng để chỉ hành vi ăn quá mức hoặc yêu thích ăn uống; trong ngữ cảnh lịch sự nên dùng từ trang trọng khi nói về tính cách tiêu cực, còn dạng thân mật/informal phù hợp khi đùa bạn bè hoặc mô tả sở thích ẩm thực.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.