Tham ăn

Tham ăn(Tính từ)
Có tính ham muốn ăn nhiều, thích ăn quá mức cần thiết
Greedy about food; having a tendency to eat too much or to want to eat more than necessary
贪吃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tham ăn (greedy; gluttonous) *(formal)*, (foodie; hog) *(informal)* — tính từ mô tả người khao khát ăn nhiều, tham lam về thức ăn hoặc hưởng thụ ăn uống. Tính từ này dùng để chỉ hành vi ăn quá mức hoặc yêu thích ăn uống; trong ngữ cảnh lịch sự nên dùng từ trang trọng khi nói về tính cách tiêu cực, còn dạng thân mật/informal phù hợp khi đùa bạn bè hoặc mô tả sở thích ẩm thực.
tham ăn (greedy; gluttonous) *(formal)*, (foodie; hog) *(informal)* — tính từ mô tả người khao khát ăn nhiều, tham lam về thức ăn hoặc hưởng thụ ăn uống. Tính từ này dùng để chỉ hành vi ăn quá mức hoặc yêu thích ăn uống; trong ngữ cảnh lịch sự nên dùng từ trang trọng khi nói về tính cách tiêu cực, còn dạng thân mật/informal phù hợp khi đùa bạn bè hoặc mô tả sở thích ẩm thực.
