ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tham gia trong tiếng Anh

Tham gia

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tham gia(Động từ)

01

Góp phần hoạt động của mình vào một hoạt động chung nào đó

To take part in or join an activity or event; to participate

参与

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tham gia/

tham gia — participate / join (formal); take part (informal). Động từ chỉ hành động cùng vào một hoạt động, sự kiện hoặc tổ chức với người khác. Nghĩa phổ biến là tham dự, góp mặt hoặc chung tay thực hiện một hoạt động. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, thông báo, báo chí; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết.

tham gia — participate / join (formal); take part (informal). Động từ chỉ hành động cùng vào một hoạt động, sự kiện hoặc tổ chức với người khác. Nghĩa phổ biến là tham dự, góp mặt hoặc chung tay thực hiện một hoạt động. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, thông báo, báo chí; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.