Tham gia

Tham gia(Động từ)
Góp phần hoạt động của mình vào một hoạt động chung nào đó
To take part in or join an activity or event; to participate
参与
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tham gia — participate / join (formal); take part (informal). Động từ chỉ hành động cùng vào một hoạt động, sự kiện hoặc tổ chức với người khác. Nghĩa phổ biến là tham dự, góp mặt hoặc chung tay thực hiện một hoạt động. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, thông báo, báo chí; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết.
tham gia — participate / join (formal); take part (informal). Động từ chỉ hành động cùng vào một hoạt động, sự kiện hoặc tổ chức với người khác. Nghĩa phổ biến là tham dự, góp mặt hoặc chung tay thực hiện một hoạt động. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, thông báo, báo chí; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết.
